Cả phần chữ và năm tệp sơ đồ SVG đều theo bản ERP ngày 03/09/2026. Sơ đồ Tự động hoá (#at) nay có bốn làn — thêm làn Trợ lý ngoài gọi tao_ky_nang / tao_quy_trinh qua khoá API — và nói rõ ba điểm đã đổi: kỹ năng phát hành theo hai đường (cho người đọc mức Xem/Sửa, và cho trợ lý qua skill_ids); quy trình tạo mới luôn TẮT, engine chỉ chạy sau khi người bật; nhật ký thực thi ghi kèm actor_id và source.
Dựng lại bằng build_diagrams.py. Kiến trúc AI đầy đủ kèm sơ đồ riêng: Phân tích hệ thống → AI Engine & Gateway.
1. Sơ đồ tổng thể liên phòng ban — 12 pha
Overview · 4 Swimlanes · 12 PhasesToàn bộ vòng đời hợp tác từ khi phát sinh yêu cầu (Lead/RFQ) đến khi bàn giao, thu tiền, tính hoa hồng và đóng hồ sơ dự án. Điểm nút cốt lõi (Focal Point) là Pha 5 — Bóc tách WBS Deliverables & Task: nếu bóc tách không chuẩn sẽ kéo theo trễ tiến độ, chi phí vượt dự toán và tranh chấp nghiệm thu.
Bảng đặc tả chi tiết 12 pha tổng thể
| Pha | Tên bước | Vai (Ai làm) | Đầu vào (Input) | Đầu ra (Output) | Công cụ / Hệ thống | Định mức & SLA | Điểm kiểm soát & Rủi ro |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pha 1 | Tiếp nhận Lead / RFQ | Phòng Sales | Nhu cầu khách từ HubSpot, Zalo OA, Web, Hotline | Phiếu Lead LD & Hồ sơ Contact |
CRM Contacts · Ingest API | Phản hồi trong ≤ 2 giờ | Tránh trùng lặp đối tác (quét trùng tên/MST/SĐT trước khi tạo). |
| Pha 2 | Lập Báo giá & Proposal | Phòng Sales | Phiếu Lead LD & Khảo sát bài toán |
Báo giá QT (BG-*) kèm One-pager |
Pricing Module · Docs | Gửi trong ≤ 24 giờ | Bóc tách chi phí cố định (FC) & biến đổi (VC), giữ margin mục tiêu ≥ 30%. |
| Pha 3 | Chốt Deal & Ký Hợp đồng | Phòng Sales | Báo giá QT & Xác nhận đối tác |
Hợp đồng dịch vụ HD (dealStage: won) |
Project Init · CRM Deal | Ký HĐ trước khi sản xuất | Nguyên tắc: Không có hợp đồng/xác nhận cọc bằng văn bản thì không triển khai. |
| Pha 4 | Phê duyệt & Phân công | Quản lý / BOD | Hợp đồng HD & Phạm vi công việc |
Lệnh phân công AS (PM & Lead) |
Board Phân công PCCV | Phân công trong ≤ 12 giờ | Cân đối tải việc nhân sự theo timeline và chuyên môn (Tech / Design / Media). |
| Pha 5 ★ | Bóc tách WBS Deliverables & Task | Kỹ thuật / Delivery | Lệnh phân công AS & Scope HĐ |
Danh mục Task TK (mã CTC-*) |
Tasks Kanban · Nexa | Hoàn thành trong ≤ 1 ngày | FOCAL POINT: Bóc tách đúng tiêu chí nghiệm thu (Definition of Done), gán tag gp: và viec:. |
| Pha 6 | Thu cọc & Kế hoạch Dòng tiền | Kế toán / Tài chính | Hợp đồng HD & Danh mục việc TK |
Phiếu thu cọc TU / Kế hoạch chi |
Finance · Bank TCB | Thu cọc 30-50% trước T+3 | Khớp tiền thực về tài khoản Techcombank trước khi cấp ngân sách triển khai. |
| Pha 7 | Thực thi Sprint & Focus Mode | Kỹ thuật / Delivery | Danh mục Task TK & Tiền cọc TU |
Sản phẩm Deliverable DL & Feature Code |
Kanban · Focus · YouTube BG | Theo mốc Sprint hàng tuần | Nhân sự bật Focus mode để tập trung; cập nhật trạng thái realtime qua SSE. |
| Pha 8 | Review & Nghiệm thu Từng phần | Kỹ thuật / QA / Client | Sản phẩm DL |
Biên bản review RV (resolved thread) |
Review Layer (@mention, pin) | Review trong ≤ 24 giờ | Ghim comment trực tiếp lên màn hình/trường dữ liệu để sửa đúng vị trí. |
| Pha 9 ⚠ | Kiểm soát Phát sinh & Chi phí NCC | Quản lý / Kế toán | Biên bản review RV & Báo giá NCC |
Phát sinh đã duyệt PS & HĐ NCC |
Vendors Module (AP) | Duyệt chi trong ≤ 2 giờ | ĐIỂM KIỂM SOÁT: Mọi chi phí vượt ngân sách hoặc hợp đồng NCC > 5tr bắt buộc BOD duyệt. |
| Pha 10 | Quyết toán Dự án (Thu / Chi) | Kế toán / Tài chính | Sản phẩm bàn giao & Chứng từ chi PS |
Bảng đối soát quyết toán ST |
Settlement · P&L Report | Trong ≤ 3 ngày sau hoàn thành | Đối soát thực thu vs thực chi, kiểm tra biên lợi nhuận ròng dự án. |
| Pha 11 | Xuất Hoá đơn GTGT & Thu đủ | Kế toán / Tài chính | Bảng quyết toán ST & Biên bản nghiệm thu |
Hoá đơn IV (CTC-INV-*) & Tiền đủ |
Invoices Module · OCR Scan | Xuất HĐ trong ≤ 24 giờ | Đóng sổ công nợ AR; quét OCR hoá đơn đầu vào để lưu trữ đối chiếu thuế. |
| Pha 12 | CSKH, Tính Hoa hồng & Đóng hồ sơ | Sales & Quản lý | Hoá đơn IV & Quyết toán hoàn tất |
Hồ sơ đóng CL & Báo cáo hoa hồng |
Income · Skills · Library | Đóng hồ sơ trong ≤ 7 ngày | Tự động tính hoa hồng dự án & thuế TNCN cho Sales/PM; lưu tài liệu vào Thư viện. |
2. Quy trình Bán hàng & Quản lý Deal — 10 bước
Sales & Deal Pipeline · 7 Deal StagesQuy trình bán hàng B2B chuyển đổi qua 7 giai đoạn: lead → contact → demo → proposal → negotiation → won / lost. Lưu ý: Deal sống trên Project (mỗi dự án có dealStage và dealValue độc lập), tổng giá trị đối tác được tự động tính rollup trên giao diện.
Bảng đặc tả 10 bước Bán hàng & Phễu Deal
| Bước | Tên bước | Vai thực hiện | Đầu vào (Input) | Đầu ra (Output) | Công cụ / Màn hình | Quy định nghiệp vụ & Chuyển bước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| B1 | Thu thập Lead đa kênh | Marketing / Ingest | Form Web, Zalo OA, HubSpot Sync | Bản ghi Lead mới LD |
/api/lead-ingest |
Tự động nạp vào hệ thống; thông báo qua kênh Telegram nội bộ. |
| B2 | Sàng lọc & Gắn Tag phân loại | Sales Lead | Lead mới LD |
Hồ sơ Contact CT chuẩn |
Màn hình /crm |
Gắn bắt buộc tag nganh:* và gp:* để phân bổ đúng chuyên gia. |
| B3 | Tư vấn bài toán & Pitching | Sales Lead | Contact CT & Lịch sử trao đổi |
Biên bản tư vấn DM |
/library (Pitch Deck) |
Khảo sát 4 trụ cột: Hiện trạng, Nỗi đau, Mục tiêu, Ngân sách kỳ vọng. |
| B4 | Khảo sát Kỹ thuật & One-pager | Solution Architect | Biên bản tư vấn DM |
One-pager giải pháp OP |
Docs · Architecture Spine | Xác định sơ bộ kiến trúc, công nghệ, thời gian thực thi (Sprint timeline). |
| B5 | Lập Báo giá & Proposal | Sales Lead | One-pager OP |
Báo giá chính thức QT (BG-*) |
Màn hình /pricing |
Lập theo form chuẩn, tính rõ điều khoản thanh toán 40/30/30 hoặc 50/50. |
| B6 ★ | Thương lượng & Chốt điều khoản | Khách hàng & Sales | Báo giá QT |
Xác nhận chốt OK (Deal 80%) |
/projects (Phễu Deal) |
FOCAL: Thống nhất phạm vi không phát sinh, quyền sở hữu trí tuệ và SLA hỗ trợ. |
| B7 | Ký HĐ & Khởi tạo Dự án | Sales Lead & BOD | Xác nhận chốt OK |
HĐ ký HD · Project Won |
/projects (status: planning) |
Chuyển dealStage: won (100%), ghi nhận dealValue chính thức vào sổ. |
| B8 | Bàn giao cho Delivery Team | Sales & Tech Lead | Hợp đồng HD & Hồ sơ kỹ thuật |
Biên bản bàn giao HB |
Meeting Kickoff nội bộ | Sales làm rõ toàn bộ cam kết và kỳ vọng đặc thù của khách hàng cho đội Dev. |
| B9 | Đồng hành các mốc nghiệm thu | Sales Lead | Bàn giao HB & Tiến độ Sprint |
Biên bản nghiệm thu AC |
Review Layer · Demo | Sales hỗ trợ giải quyết vướng mắc phát sinh trong quá trình nghiệm thu. |
| B10 | CSKH sau bán & Chào gói mở rộng | Sales Lead | Dự án hoàn thành | HĐ gia hạn / Retainer UP |
/mail · /crm |
Chăm sóc định kỳ 3 mốc (3-5-7 ngày), đề xuất gói bảo trì và tính năng AI nâng cao. |
3. Quy trình Kỹ thuật, Triển khai & Vận hành — 10 bước
Delivery & Task Execution · Review LayerQuy trình thực thi kỹ thuật từ khi nhận dự án đến bàn giao. Ứng dụng mô hình Kanban 4 cột (todo → in_progress → review → done), chế độ Focus Mode hỗ trợ tập trung cao độ, Review Layer ghim comment trực tiếp trên giao diện và Workflow Canvas tự động hoá thông báo qua Telegram/Zalo.
focusedMin và đồng bộ realtime qua SSE.Bảng đặc tả 10 bước Kỹ thuật & Triển khai
| Bước | Tên bước | Vai thực hiện | Đầu vào (Input) | Đầu ra (Output) | Công cụ / Màn hình | Quy định nghiệp vụ & Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| B1 | Tiếp nhận Dự án & Khởi tạo WBS | Project Manager | Hợp đồng dịch vụ PJ |
Cấu trúc WBS dự án | Màn hình /projects/[id] |
Thiết lập mục tiêu sprint, ngày bắt đầu và deadline cam kết. |
| B2 | Bóc tách Công việc (Tasks) | Project Manager | WBS Dự án | Danh mục Task TS (CTC-*) |
Màn hình /tasks |
Sinh mã tự tăng CTC-n, mô tả rõ yêu cầu kỹ thuật & tiêu chí hoàn thành. |
| B3 | Gắn Tag & Phân công Nhân sự | Project Manager | Task TS |
Ma trận Tag & Assignee TG |
Màn hình /tags |
Gán bắt buộc 3 chiều tag: gp:*, nganh:*, viec:* để đo KPI. |
| B4 | Lập Kế hoạch Sprint & Deadline | Tech Team / Dev | Task đã gán tag TG |
Kế hoạch Sprint SP |
/calendar · /focus |
Xác định độ ưu tiên (urgent/high/medium/low) và chia mốc hoàn thành theo ngày. |
| B5 ★ | Thực thi Công việc & Focus Mode | Developer / Member | Kế hoạch Sprint SP |
Deliverable & Code CD |
Màn hình /focus |
FOCAL: Kéo sang in_progress; bật đồng hồ Focus (Pomodoro + nhạc nền) ghi nhận focusedMin. |
| B6 | Review chéo & Ghim Comment | Review / QA Layer | Sản phẩm hoàn thành CD |
Thread Review CM |
Review Layer (@mention) | Chuyển task sang review; ghim comment toạ độ, @tag người duyệt để giải trình. |
| B7 | Tích hợp Tự động hoá (Workflow) | Tech Lead / PM | Sự kiện đổi trạng thái | Trigger Workflow WF |
Màn hình /workflows |
Cấu hình rule: khi task done → tự động gửi thông báo Telegram/GWS và tạo task phụ. |
| B8 | Demo UAT với Khách hàng | PM & Stakeholder | Sản phẩm đã review WF |
Biên bản Demo UAT DM |
Staging Server / App Preview | Trình diễn tính năng thực tế trên dữ liệu mẫu, ghi nhận phản hồi bổ sung nếu có. |
| B9 | Nghiệm thu Hạng mục Hoàn thành | Project Manager | Demo đạt chuẩn DM |
Xác nhận Nghiệm thu AC |
/projects (acceptance) |
Chuyển task sang done (server tự điền completedAt); chuyển Project sang acceptance. |
| B10 | Đóng gói Kỹ năng & Thư viện | PM & Tech Lead | Dự án nghiệm thu AC |
Tài liệu Kỹ năng SK |
/skills · /library |
Xuất SOP / Checklist đóng gói thành Skill tái sử dụng cho các dự án tương tự. |
4. Quy trình Kế toán, Tài chính & Công nợ — 10 bước
Finance · Cashflow · Invoices · Vendor AP/ARQuy trình quản trị dòng tiền 2 chiều THU - CHI: Xuất hoá đơn GTGT (tích hợp scan OCR), theo dõi công nợ phải thu AR, quản trị nhà cung cấp (Vendors AP), tự động hoá các giao dịch định kỳ hàng tháng, tính hoa hồng & thuế TNCN theo biểu luỹ tiến 2026, và đối soát P&L dự án.
Bảng đặc tả 10 bước Kế toán & Tài chính
| Bước | Tên bước | Vai thực hiện | Đầu vào (Input) | Đầu ra (Output) | Công cụ / Màn hình | Quy định nghiệp vụ & Chuẩn mực kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|
| B1 | Thiết lập Lịch Thanh toán HĐ | Kế toán Doanh thu | Hợp đồng dịch vụ đã ký | Kế hoạch mốc thu MS |
Màn hình /invoices (draft) |
Lập các đợt hoá đơn theo đúng điều khoản HĐ (Tạm ứng, Nghiệm thu, Quyết toán). |
| B2 | Theo dõi & Nhắc hạn Thu Cọc | Kế toán Doanh thu | Mốc thu MS |
Chứng từ tiền về CQ |
/calendar · Bank TCB |
Tự động nhắc Sales/Khách trước hạn 3 ngày; cập nhật khi tiền báo có tài khoản. |
| B3 | Xuất Hoá đơn GTGT (E-Invoice) | Kế toán Doanh thu | Chứng từ thanh toán CQ |
Hoá đơn IV (CTC-INV-*) |
/invoices (Scan OCR) |
Sinh mã hoá đơn điện tử tự tăng, tính đúng thuế suất GTGT, hỗ trợ scan ảnh hoá đơn. |
| B4 | Quản lý Hợp đồng Nhà cung cấp | Kế toán Chi phí | HĐ NCC & Đề nghị chi | Hồ sơ Vendor VD đã duyệt |
Màn hình /vendors |
Kiểm tra đối soát: Cam kết − Đã trả = Còn phải trả; cảnh báo chi vượt dự toán. |
| B5 ★ | Đối soát Thu/Chi & Cảnh báo AR | Kế toán trưởng / CFO | Sổ thu/chi & Hoá đơn | Báo cáo Dòng tiền CF |
Màn hình /finance |
FOCAL: Giám sát dòng tiền 13 tuần; bật cảnh báo đỏ với hoá đơn quá hạn (> 0 ngày). |
| B6 | Sinh Giao dịch Định kỳ tự động | Kế toán Chi phí | Danh mục Recurrences | Giao dịch định kỳ RC |
Recurrences Engine | Tự động chạy ngày N hàng tháng (chi phí Server, Tool AI, Thuê văn phòng, Lương...). |
| B7 | Nghiệm thu Chi & Tính Lãi Lỗ P&L | Kế toán trưởng / CFO | Dự án hoàn thành & Chi phí | Báo cáo Lãi Lỗ PL |
/projects/[id] (P&L) |
Bóc tách doanh thu thực nhận − chi phí nhân sự − chi phí NCC = Lợi nhuận gộp & ròng. |
| B8 | Tính Hoa hồng & Thuế TNCN | Kế toán Doanh thu | Báo cáo P&L PL |
Bảng lương & Thuế IC |
Màn hình /income |
Tính % hoa hồng theo dealValue/thực thu; áp biểu thuế luỹ tiến 7 bậc 2026. |
| B9 | Phê duyệt Báo cáo Tài chính Tháng | Ban Giám đốc (BOD) | Bảng lương & P&L IC |
Báo cáo duyệt RP |
/dashboard · /reports |
Xem biểu đồ tỷ trọng gp:* và nganh:*; duyệt quyết toán phân bổ quỹ dự phòng. |
| B10 | Đóng sổ Kỳ Kế toán & Lưu trữ | Kế toán trưởng / CFO | Báo cáo duyệt RP |
Sổ kế toán khoá CL |
/system-log · Backup DB |
Khoá số liệu kỳ báo cáo, snapshot database VACUUM INTO lưu trữ an toàn. |
5. Sơ đồ Tự động hoá (Workflow Engine) & Quản trị Kỹ năng (SOP) — 9 bước
Automation · No-Code Canvas · SOP GovernanceVòng đời từ khi nhân sự biên soạn Sổ tay Kỹ năng chuẩn hoá (SOP), thiết kế kịch bản tự động hoá trên Visual Canvas (React Flow), gửi yêu cầu phát triển (Dev Request) để Ban Giám đốc thẩm định, phát hành phiên bản (Snapshot 20 bản), đến khi Workflow Engine kích hoạt realtime và quét tự động mỗi 30 phút với cơ chế chống bắn lặp 3 lớp.
Cập nhật 03/09/2026. Ba điểm đã đổi ở vòng đời này: ① Kỹ năng có hai đường chia sẻ độc lập — cho người đọc trong ERP (ba mức Không · Xem · Sửa) và phát hành cho trợ lý của từng người qua bot_api_keys.skill_ids; hai đường không liên quan nhau. ② Quy trình tạo mới luôn ở trạng thái tắt, kể cả khi do trợ lý dựng — nó chạy nền và ghi vào dữ liệu thật nên việc bật thuộc về người. ③ Vá một lỗi khiến quy trình đang chạy bị tắt lặng lẽ: mọi lời gọi lưu quy trình mà không kèm cờ active từng bị hiểu là lệnh tắt.
workflow_runs.| Bước | Tên bước nghiệp vụ | Ai thực hiện | Đầu vào (Input) | Đầu ra (Output) | Công cụ / Hệ thống | SLA & Điểm kiểm soát quản trị / Rủi ro |
|---|---|---|---|---|---|---|
| B1 | Biên soạn Sổ tay Kỹ năng (SOP) | Chuyên viên nghiệp vụ | Nhu cầu chuẩn hoá RQ |
Kỹ năng nháp SK |
/skills · Markdown Importer |
Soạn thảo cấu trúc chuẩn: Tóm tắt, Các bước tuần tự, Checklist nghiệm thu, Tài nguyên đính kèm. |
| B2 | Thiết kế Workflow Canvas | Chuyên viên nghiệp vụ | Kỹ năng nháp SK |
Kịch bản tự động WF |
/workflows/[id] (React Flow) |
Kéo-thả Node: Trigger (status_change/daily_scan) → Condition (AND) → Actions (create_task, notify, telegram...). |
| B3 | Chạy thử & Gửi Đề xuất | Chuyên viên nghiệp vụ | Kịch bản tự động WF |
Yêu cầu DR (status: new) |
/requests · Test Run |
Chạy thử nghiệm trên dữ liệu mẫu; gửi Dev Request kèm mô tả có @mention; quyền sửa khoá khi sang review. |
| B4 ★ | Thẩm định & Phê duyệt Yêu cầu | Ban Giám đốc (BOD) | Yêu cầu DR |
Quyết định duyệt AP |
/api/requests/review |
FOCAL: Thẩm định tính chuẩn hoá, an toàn dữ liệu và phân quyền; từ chối hoặc duyệt kèm ghi chú reviewNote. |
| B5 | Phát hành & Snapshot Version | Admin / Dev Lead | Quyết định duyệt AP |
Bản phát hành RL (vX.Y) |
Versioning Engine | Gán số hiệu phiên bản (ví dụ: v1.2); server tự động snapshot lưu vào lịch sử 20 phiên bản của Skill. |
| B6 | Lắng nghe Realtime & Quét 30p | Workflow Engine | Bản phát hành RL |
Sự kiện kích hoạt EV |
Store Subscription & Cron | Bắt realtime thay đổi Task/Project/Invoice qua SSE; chạy daily scan mỗi 30 phút để quét hạn và việc tồn đọng. |
| B7 | Xử lý Chống bắn lặp 3 lớp | Workflow Engine | Sự kiện kích hoạt EV |
Sự kiện hợp lệ AL |
Deduplication Guard | Lớp 1: Fired-key trong user_data · Lớp 2: Kiểm tra tag ẩn wf:<id>:<key> · Lớp 3: State value check. |
| B8 | Thực thi Actions & Bắn Relay | Workflow Engine | Sự kiện hợp lệ AL |
Hành động thực thi EX |
Relay Server (/api/me/relay) |
Tự sinh Task mới, gửi Toast/Bell, bắn tin Telegram Bot hoặc Google Workspace Chat qua Whitelist an toàn. |
| B9 | Ghi Audit Log & Giám sát | Workflow Engine | Hành động thực thi EX |
Nhật ký LG trong DB |
POST /api/workflow-runs |
Lưu trữ kết quả (success/error), số lượng action đã chạy, phục vụ tra cứu minh bạch và gỡ lỗi. |
6. Điểm kiểm soát quản trị & Quy tắc bất biến (Guardrails)
Security & Compliance RulesCác nguyên tắc vận hành và hàng rào an toàn (Guardrails) bắt buộc phải tuân thủ trong toàn bộ hệ thống ERP CTC Smart Tech.
- Nguyên tắc Hợp đồng: Tuyệt đối không giao việc/sản xuất khi chưa có Hợp đồng dịch vụ hoặc xác nhận tạm ứng cọc tối thiểu 30-50% bằng văn bản.
- Nguyên tắc Chi tiêu > 5.000.000đ: Mọi khoản thanh toán cho Nhà cung cấp (Vendors) hoặc chi phí phát sinh ngoài dự toán vượt ngưỡng 5tr bắt buộc phải có phê duyệt của Ban Giám đốc (BOD).
- Nguyên tắc Cách ly Dữ liệu Multi-tenant: Dữ liệu giữa các tenant (
ctc,ode,lhbd,journalist) được lưu tách biệt vật lý trong từng file SQLitecrm.dbriêng, kiểm soát truy cập qua Host header và HMAC SHA-256 session token. - Nguyên tắc Bảo mật Tích hợp Ngoài: Webhook relay (Telegram, Zalo, Google Workspace) chỉ chấp nhận gửi tới các domain nằm trong Whitelist an toàn; API Token của Telegram Bot không bao giờ trả full về phía trình duyệt client.
- Nguyên tắc Nguồn sự thật Realtime: Nguồn sự thật duy nhất của hệ thống là chuỗi Revision snapshot trong bảng
revisions; mọi thay đổi đều tự động tăngrev, phát sinh changelog và đồng bộ qua SSE. Từ 02/09/2026 mỗi bản ghi còn mangactor_idvàsource— biết ai ghi và qua đường nào (web·api-key·agent·system). - Nguyên tắc Hai tầng lọc dữ liệu: Mọi đường đọc dữ liệu nghiệp vụ phải chạy đủ
scopeStateForUser(filterStateForUser(inner, actor), actor)— tầng một cắt theo phân hệ, tầng hai cắt theo phạm vi từng bản ghi. Thiếu tầng hai là rò dữ liệu cả công ty; đã xảy ra ba lần và được vá 02/09/2026, nay có test khoá chặt. - Nguyên tắc ERP không chạy CLI mô hình: ERP không bao giờ chạy
claude -p,agy -phay CLI mô hình nào. Lời nhắc của người dùng là dữ liệu không tin được; đưa nó vào một tiến trình có công cụ, chạy cùng unix user với cơ sở dữ liệu, là trao quyền chạy lệnh cho bất kỳ ai đăng nhập được. Ngoại lệ từng tồn tại sáng 03/09/2026 và bị gỡ ngay trong ngày. - Nguyên tắc Khoá API là danh tính: Mỗi khoá trong
bot_api_keysgắn chết một tài khoản; hệ thống ngoài không tự khai mình là ai. Khoá chỉ lưu SHA-256, bản rõ hiện một lần. Khoá không mở được cánh cửa mà chính người đó không có, và bảng hành động cho trợ lý là allowlist 9 lệnh, không có lệnh xoá nào. - Nguyên tắc Trợ lý chỉ tạo bản nháp: Trợ lý ngoài tạo được kỹ năng (trạng thái
draft) và quy trình (đang tắt), nhưng không sửa bản có sẵn, không xoá, không chia sẻ, không phát hành, không bật quy trình. Những việc đó do người làm trên giao diện. Hạn 40 bản nháp mỗi người mỗi ngày.
Chiều đúng là trợ lý gọi VÀO ERP, song song với giao diện web — không phải ERP gọi ra AI. AI Gateway giữ các kênh (Telegram, Zalo, web) và chạy một engine thuê bao cho mỗi phiên trong workspace riêng của từng người; workspace đó giữ khoá API và tệp chỉ dẫn kỹ năng. Agent dùng chúng gọi POST /api/agent/action. Đổi engine (agy / claude) không đổi quyền — quyền đi theo khoá, không theo engine.
Chi tiết kèm hai sơ đồ kiến trúc: Phân tích hệ thống → AI Engine & Gateway.